请输入您要查询的越南语单词:
单词
phần hấp dẫn nhất
释义
phần hấp dẫn nhất
扣子 <章回小说或 说书在最紧要, 热闹时突然停顿的地方。扣子能引起人对下一段情节的关切。>
随便看
Dar Es Salaam
Darwin
da rạn
da rắn lột
da sưng tấy
da sống
da sởn vẩy ốc
da tay đập
da thuộc
da thú
da thịt
da trong
da trâu
da trâu bò
da trăn
da trơn
da trổ mồi
da trời
da tuyết
da-ua
day
day dứt
da đít khỉ
da đầu
da đốm mồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 0:44:39