请输入您要查询的越南语单词:
单词
day
释义
day
揉. < 用手来回擦或搓>
day mắt.
揉眼睛.
掉转。< 改变成相反的方向>
day lưng lại.
掉转身来。
day mũi tàu.
船掉头。
随便看
dẽ dàng
dế
dế chó
dế cơm
dế lửa
dế mèn
dế mọi
dế nhũi
dết
dế than
dế và kiến
dềnh dàng
dễ
dễ bàn
dễ bàn bạc
dễ bán
dễ bảo
dễ bể
dễ bị
dễ chỉ huy
dễ chịu
dễ coi
dễ cáu
dễ có
dễ cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 11:42:02