请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẩm hạnh
释义
phẩm hạnh
操守 <指人平时的行为、品德。>
操行 <品行(多指学生在学校里的表现)。>
道德; 德 <社会意识形态之一, 使人们共同生活及其行为的准则和规范。道德通过社会的或一定阶级的舆论对社会生活起约束作用。>
phẩm hạnh
品德。
品行; 行止 <有关道德的行为。>
phẩm hạnh đứng đắn.
品行端正。
phẩm hạnh có khiếm khuyết
行止有亏。
随便看
thiếp tập vẽ
thiếp vàng
thiếp đi
thiết
thiết bị
thiết bị bảo hiểm điện
thiết bị chắn gió
thiết bị chỉnh lưu
thiết bị chống sét
thiết bị cản gió
thiết bị lá sách
thiết bị lọc
thiết bị ngăn
thiết bị sưởi ấm
thiết bị thông gió
thiết bị trên tàu
thiết bị vệ sinh
thiết bị điện
thiết bị đo độ cao
thiết cận
thiết cốt
thiết diện
thiết diện vô tư
thiết dụng
thiết giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:34:28