请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẩm hạnh
释义
phẩm hạnh
操守 <指人平时的行为、品德。>
操行 <品行(多指学生在学校里的表现)。>
道德; 德 <社会意识形态之一, 使人们共同生活及其行为的准则和规范。道德通过社会的或一定阶级的舆论对社会生活起约束作用。>
phẩm hạnh
品德。
品行; 行止 <有关道德的行为。>
phẩm hạnh đứng đắn.
品行端正。
phẩm hạnh có khiếm khuyết
行止有亏。
随便看
người lớn
người lớn tuổi
người lớn và trẻ em
người lờ đờ
người lừa gạt
người lực lưỡng
người mai mối
người mai phục
người mang mầm bệnh
người minh mẫn
người miền bắc
người mua
người mua bảo hiểm
người mua gánh bán bưng
người mua quan bán tước
người mát
người máy
người mê bài bạc
người mê bóng
người mê cờ
người mê kịch
người mê làm quan
người mê xem hát
người mình
người môi giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:14:00