请输入您要查询的越南语单词:
单词
thùng khí áp
释义
thùng khí áp
沉箱; 气压沉箱 <一种在水底作业的设备, 用金属或混凝土制成, 形状象箱子, 下面没有底。用时沉入水底, 同时通入压缩空气将水排出, 人在里面进行工作。>
随便看
lần ra ngọn ngành
lần ra đầu mối
lần theo
lần theo dấu vết
lần thần
lần thứ hai
lần thứ nhất
lần tràng hạt
lần xuất bản
lần đầu
lần đầu làm quen
lần đầu tiên
lầu
lầu bầu
lầu canh
lầu chính
lầu các
lầu cổng thành
lầu gác
lầu gác trước cung
lầu hoàng hạc
lầu hồng
lầu lầu
lầu nhầu
lầu năm góc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 2:56:01