请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẩm nhuộm
释义
phẩm nhuộm
染料 <直接或经媒染剂作用而能附着在各种纤维和其他材料上的有色物质, 有的可以跟被染物质化合。种类很多, 以有机化合物为主。>
随便看
thợ điện
thợ đá
thợ đánh cá
thợ đóng giầy
thợ đóng sách
thợ đúc
thợ đúc đồng
thợ đốt lò
thợ đồng
thợ đồng hồ
thợ đục
thợ ấn loát
thụ
thục
Thục Hán
thục hồi
thục luyện
thục mạng
thục ngữ
thục nữ
thục quì
thục thủ
thục tội
thục điểu
thục địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:02:21