请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản tường trình
释义
bản tường trình
咨文 <指某些国家(如美国)元首向国会提出的关于国事情况的报告。>
随便看
dim
Dim-ba-bu-ê
dim mắt
di nghiệp
di ngôn
dinh
di nhan
dinh cơ
dinh dưỡng
dinh luỹ
dinh quan
dinh thừa tướng
dinh thự
dinh trại
dinh táng
di phong
di-sa-ca-rít
di sơn đảo hải
di sản
di sản văn hoá quý giá
di thiếu
di thư
di thần
di thể
di tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 2:44:11