请输入您要查询的越南语单词:
单词
nở mày nở mặt
释义
nở mày nở mặt
风光 <热闹; 体面。>
con trai giỏi giang, làm mẹ cũng cảm thấy nở mày nở mặt.
儿子有出息, 母亲也觉得风光。
露脸 <指因获得荣誉或受到赞扬, 脸上有光彩。>
làm nên chuyện cũng nở mày nở mặt.
干出点儿名堂来, 也露露脸。
喜笑颜开 < 心情愉快, 满脸笑容。>
开颜 <脸上现出高兴的样子。>
眉开眼笑; 眉飞色舞 <形容高兴愉快的样子。>
随便看
không hết lòng
không hết sức mình
không hề
không hề bận tâm
không hề gì
không hệ trọng
không hỏng
không hổ
không hổ thẹn
không hộ khẩu
không hợp
không hợp lý
không hợp lẽ
không hợp nhau
không hợp nhãn
không hợp phong thổ
không hợp pháp
không hợp thuỷ thổ
không hợp thời
không hợp tình hợp lý
không hợp tình người
không hợp với đạo làm người
không hợp ý nhau
không in lại nữa
không khinh suất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:45:15