请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi đời nhà ma
释义
đi đời nhà ma
见鬼 <指死亡或毁灭。>
cho thế giới cũ đi đời nhà ma nào!
让旧世界见鬼去吧!
完蛋 <垮台, 毁灭。>
一命呜呼 <指死(含诙谐意)。>
呜呼哀哉 <旧时祭文中常用的感叹句, 现在借指死了或完蛋了(含诙谐意)。>
随便看
chứng gian
chứng giám
chứng giãn tĩnh mạch
chứng giải
chứng hôi miệng
chứng hôn
chứng hư
chứng ictêri
chứng khoán
chứng khoán có giá trị
chứng khoán nhà nước
chứng khí hư
chứng khô mắt
chứng kinh giật
chứng kiến
chứng liệt
chứng làm biếng
chứng minh
chứng minh bằng giải thích
chứng minh thư
chứng minh thư dẫn đường
chứng minh thực tế
chứng minh trực tiếp
chứng mất ngủ
chứng mất nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 18:37:49