请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi lửa đã tắt
释义
núi lửa đã tắt
死火山 <人类历史记载中没有喷发过的火山。>
随便看
bóng rổ
bóng thỏ
bóng tròn
bóng trăng
bóng tà
bóng túi
bóng tối
bóng vía
bóng xế
bóng ác
bóng đen
bóng điện tử
bóng đá
bóng đè
bóng đèn
bóng đèn khí trơ
bóng đèn nhật quang
bóng đèn nhỏ
bóng đèn pin
bóng đèn rọi
bóng đèn điện
bón lót
bón phân
bón phân theo rãnh
bón phân trên lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:34