请输入您要查询的越南语单词:
单词
năng động
释义
năng động
灵活 <善于随机应变; 不拘泥。>
tính năng động.
灵活性。
能动 <自觉努力、积极活动的。>
tính chủ quan năng động.
主观能动性。
năng động giành thắng lợi.
能动地争取胜利。
随便看
tưởng nhớ
tưởng niệm
tưởng rằng
tưởng thật
tưởng tượng
tưởng tượng ra
tưởng tượng vô căn cứ
tưởng vọng
tượng
tượng binh mã
tượng bán thân
tượng gốm
tượng gỗ
tượng hình
tượng màu
tượng mộc
tượng người
tượng ngồi
tượng nặn
tượng nặn bằng bột
tượng Phật
tượng sáp
tượng thanh
tượng thạch cao
tượng thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 3:03:46