请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cộng hoà Nhân dân Trung hoa
释义
Cộng hoà Nhân dân Trung hoa
中华人民共和国 <中国东亚的国家, 其古代传统上认为可追溯到达约公元前2700年。首都为北京, 最大城市为上海。人口1, 008, 175, 288。>
随便看
miễn lệ
miễn lực
miễn nghị
miễn nhiệm
dư ra
dư ruột
dư số
dư thặng
dư thừa
dư vật
dư vị
dư xài
dư âm
dư ân
dư đảng
dư địa
dư địa chí
dư đồ
dư độc
dươn
dương
dương bình
Dương Châu
dương cầm
dương cụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 0:25:26