请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiến
释义
nghiến
错 <两个物体相对摩擦。>
hai hàm răng nghiến vào nhau kêu rất to.
上下牙错 得很响。
啃 <一点儿一点儿地往下咬。>
碾碎 <使(如靠压、磨)粉碎(如粉末)。>
快速 <速度快的; 迅速。>
刺激; 折磨 <使在肉体上、精神上受痛苦。>
随便看
công phiếu
công phu
công phu trà
công phu tu luyện
công phá
công phán
công pháp
công pháp bất vị thân
công pháp quốc tế
công phí
công phạt
công phẫn
công phủ
công quyền
công quán
công quả
công quản quốc tế
công quốc
công quỹ
công sai
công suất
công suất biểu kiến
công suất có tác dụng
công suất hiệu dụng
công suất nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 4:33:31