请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghế đu
释义
ghế đu
摇椅 <一种能够前后摇晃的椅子, 构造的特点是前腿儿和后腿儿连成弓形, 弓背着地, 供休息时坐。>
随便看
còi tu huýt
còi tàu
còi điện
cò ke
cò kè
cò kè bớt một thêm hai
cò lửa
còm
còm cõi
còm cõi quặt quẹo
còm cọm
còm dỏm còm dom
còm kĩnh
còm nhom
còm nhỏm còm nhom
còm ròm
cò mồi
còn
còn chưa
còn chưa ráo máu đầu
còn có
còn có thêm
còn da lông mọc, còn chồi đâm cây
còn dư
còng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 7:10:47