请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo hiểm bắt buộc
释义
bảo hiểm bắt buộc
强制保险 <一种为保障特定团体全体利益, 而依法强制为之保险的社会保险。如劳工保险、全民健保。>
随便看
tí toe tí toét
tí toét
tít ra
tí tách
tí tẹo
tíu
tíu tít
tí xíu
tòi
tò le
tòm
tòng chinh
tòng phạm
tòng quyền
tòng quân
tò te
tò tí
tò vò
tó
tóc
tóc bạc
tóc bạc da mồi
tóc bạc mặt hồng hào
tóc bạc phơ
tóc bồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:25