请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo hiểm bắt buộc
释义
bảo hiểm bắt buộc
强制保险 <一种为保障特定团体全体利益, 而依法强制为之保险的社会保险。如劳工保险、全民健保。>
随便看
tằm hoang
tằm long não
tằm lên né nhả tơ
tằm mới nở
tằm ngủ
tằm nuôi
tằm thầu dầu
tằm ăn lá thầu dầu
tằm ăn lên
tằng
tằng tôn
tằng tịu
tằng tịu với nhau
tằng tổ
tằn tiện
tặc
tặc hại
tặc khấu
tặc nghĩa
tặc phỉ
tặc tử
tặng
tặng biếu
tặng biệt
tặng cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:36:34