请输入您要查询的越南语单词:
单词
gài
释义
gài
扣 <套住或搭住。>
插; 闩 <用闩插上。>
gài cửa lại.
把门闩上。
别 <插住; 用东西卡住。>
gài cửa lại
把门别上。
强加 <将某种意见或作法强迫人家接受。>
随便看
dấu mũ
dấu mũi tên
dấu nghỉ
dấu nghịch
dấu ngoặc
dấu ngoặc kép
dấu ngoặc đơn
dấu ngã
dấu ngắt
cậu ấy
cậy
cậy cục
cậy già lên mặt
cậy mình nhiều tuổi
cậy nhờ
cậy quyền
cậy thân cậy thế
cậy thế
cậy thế nạt người
cậy trông
cậy tài khinh người
cậy vào
cắc
cắc cớ
cắc kè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 5:11:12