请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo hiểm sinh mệnh
释义
bảo hiểm sinh mệnh
人寿保险 <当被保险人达一定年龄或在保险期限內死亡时, 由保险人对被保险人或其家属, 给付保险金的保险, 称为"人寿保险", 简称为"寿险"。>
随便看
đường công danh
đường cùng
đường cấp phối
đường cắt
đường cổ
đường cụt
đường doanh nghiệp
đường dài
đường dành cho người đi bộ
đường dành riêng
đường dây bận
đường dây bị chiếm
đường dây cao thế
đường dây chuyển tải
đường dây dọi
đường dây hở
đường dây hợp dụng
đường dây khẩn
đường dây mắc nổi
đường dây ngoài
đường dây nói
đường dây nóng
đường dây riêng
đường dây thuê bao
đường dây thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 15:59:52