请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuẩn mực hành vi
释义
chuẩn mực hành vi
度 <章程; 行为准则。>
pháp luật; chuẩn mực hành vi.
法度。
法度 <行为的准则; 规矩。>
không hợp chuẩn mực hành vi; không đúng phép tắc.
不合法度。
随便看
ông thầy
ông thổ thần
ông thủ cựu
ông Tiết
ông trùm
ông trăng
ông trời
ông tài
ông táo
ông tơ
ông tơ bà nguyệt
ông tạo
ông tổ
ông tổng
ông tổ nghiệp
ông tổ sáng lập
ông tổ văn học
ông từ
ông vải
ông xanh
ông xã
ông đồng
ông đồ nghèo
ông đội
ông ấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:38:26