请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuẩn mực hành vi
释义
chuẩn mực hành vi
度 <章程; 行为准则。>
pháp luật; chuẩn mực hành vi.
法度。
法度 <行为的准则; 规矩。>
không hợp chuẩn mực hành vi; không đúng phép tắc.
不合法度。
随便看
xe cộ
xe cộ qua lại
xe cứu hoả
xe cứu thương
xe diêu
xe du lịch
xe díp
xe dò đường
xe dịch trạm
xe gió
xe goòng
xe goòng máy
xe goòng mỏ
xe gỗ
xe hai
xe hoả
xe hàng
tán đồng
táo
táo bón
táo chua
táo chuối tiêu
táo cấp
táo gan
táo giang li
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 1:32:41