请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hán Trung
释义
Hán Trung
汉中 <陕西省县级市及专区政府所在地。位于陕西省南部, 汉水北岸阳安铁路线上。>
随便看
thịt nửa nạc nửa mỡ
thịt quay
thịt quả
thị trường
thị trường chung
thị trường chứng khoán
thị trường thế giới
thị trường tự do
thị trưởng
thị trấn
thị trấn nhỏ
thị trấn quan trọng
thị trục
thịt sườn
thịt sấy
làm hại
làm hại bao tử
làm hết
làm hết năng lực
làm hết phận sự
làm hỏng
làm hỗn loạn
làm hộ
làm khoán
làm khuôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 14:11:47