请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị trường
释义
thị trường
出路 <可以销售货物的去处。>
商场 <聚集在一个或相连的几个建筑物内的各种商店所组成的市场。>
市场 <商品行销的区域。>
thị trường trong nước.
国内市场。
thị trường nước ngoài.
国外市场。
luận điệu của chủ nghĩa bi quan ngày càng không có trên thị trường.
悲观主义的论调, 越来越没有市场。
随便看
thời khoá biểu
thời khoẻ mạnh
thời khắc
thời khắc biểu
thời khắc quan trọng
thời kỳ
luật lệ
luật lệnh
luật lệ xưa
luật lữ
luật mâu thuẫn
luật nghĩa vụ quân sự
luật nước
luật pháp
luật pháp nhà nước
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
luật ruộng đất
luật suy rộng
luật sư
luật sư bào chữa
luật sư đoàn
luật tam nhất
luật thành văn
luật thơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:45:12