请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị trường
释义
thị trường
出路 <可以销售货物的去处。>
商场 <聚集在一个或相连的几个建筑物内的各种商店所组成的市场。>
市场 <商品行销的区域。>
thị trường trong nước.
国内市场。
thị trường nước ngoài.
国外市场。
luận điệu của chủ nghĩa bi quan ngày càng không có trên thị trường.
悲观主义的论调, 越来越没有市场。
随便看
nhà ở sát cổng
nhà ở tập thể
nhá
nhách
nhác việc
nhái
nhái bén
nhái bầu
nhái chàng
nháng
nhánh
nhánh bên
nhánh cuối
nhánh cây
nhá nhem
nhá nhem tối
nhánh giống
nhánh liễu
nhánh núi
nhánh sông đổ ra biển
nhánh tỏi
nhánh xung quanh
nháo
nháp
nhát như chuột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 4:19:47