请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 thị trường
释义 thị trường
 出路 <可以销售货物的去处。>
 商场 <聚集在一个或相连的几个建筑物内的各种商店所组成的市场。>
 市场 <商品行销的区域。>
 thị trường trong nước.
 国内市场。
 thị trường nước ngoài.
 国外市场。
 luận điệu của chủ nghĩa bi quan ngày càng không có trên thị trường.
 悲观主义的论调, 越来越没有市场。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:18:43