请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị trường
释义
thị trường
出路 <可以销售货物的去处。>
商场 <聚集在一个或相连的几个建筑物内的各种商店所组成的市场。>
市场 <商品行销的区域。>
thị trường trong nước.
国内市场。
thị trường nước ngoài.
国外市场。
luận điệu của chủ nghĩa bi quan ngày càng không có trên thị trường.
悲观主义的论调, 越来越没有市场。
随便看
dành riêng
dành sẵn
dành thời gian
dành thời gian cho việc khác
dàn hàng
dàn hàng tiến
dàn khoan
dàn kịch
dàn nhạc
dàn nhạc đệm
dàn ra
dàn thành hàng ngang
dàn trận
dàn xếp
dàn xếp ổn thoả
dàn ý
dàn đập lúa
dàn đồng ca
dào
dào dạt
dàu
dàu dàu
dày
dày công
dày công tu dưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:12:53