请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm hỏng
释义
làm hỏng
败 <搞坏(事情) 。>
拆墙脚 <比喻拆台。>
拆台 <施行破坏手段使人或集体倒台或使事情不能顺利进行。>
挫伤 <损伤、伤害(积极性、上进心等)。>
顿弊; 败坏 <困顿弊败; 败坏。>
破坏; 毁 <使建筑物等损坏。>
违误 <公文用语, 违反命令, 耽误公事。>
贻误 <错误遗留下去, 使受到坏的影响; 耽误。>
làm hỏng người học sau
贻误后学。
砸锅 <比喻办事失败。>
糟践; 糟踏 <糟蹋。>
搞糟 <由于犯错误或蹩脚的判断而弄糟。>
随便看
nghiên cứu sinh
nghiên cứu thảo luận
nghiên cứu thảo luận và phân tích
nghiên cứu tường tận
nghiên cứu viên
nghiên cứu động vật
nghiêng
nghiêng bóng
nghiêng lòng
nghiêng lệch
nghiêng mình
nghiêng mình chào
nghiêng mình lên ngựa
nghiêng nghiêng ngả ngả
nghiêng người
nghiêng người giơ chân
nghiêng ngả
nghiêng ngửa
nghiêng nước nghiêng thành
nghiêng tai
nghiêng về
nghiêng về một bên
nghiên mực
nghiên mực lớn
nghiên mực Đoan Khê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 16:27:55