请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị trường chung
释义
thị trường chung
共同市场 <若干国家为了共同的政治、经济利益而组成的相互合作的统一市场。>
随便看
khổ vì
khổ đau
khổ đường
khớ
khớp
khớp hàm
khớp nhau
khớp vào nhau
khớp xương
khờ
khờ dại
khờ khạo
khờ khờ
khởi
khởi binh
khởi chiến
khởi công
khởi công xây dựng
khởi hành
khởi hấn
khởi loạn
khởi nghĩa
khởi nghĩa Hoàng Cân
khởi nghĩa Hoàng Sào
khởi nghĩa Kim Điền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:36:59