请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo kiếm
释义
bảo kiếm
宝剑 <原指稀有而珍贵的剑, 后来泛指一般的剑. >
干将 <古代宝剑名, 常跟莫邪并说, 泛指宝剑。>
莫邪 <古代宝剑名。>
随便看
xuỵt chó
Xy-ri
xystin
xà
xà beng
xà bông
xà bông thuốc
xà bông thơm
xà bần
xà chính
xà chữ I
xà cạp
xà cừ
xà dọc
xài
xài chung
xài hoang
xài phí
xài xạc
xài được
xà kép
xà lan
xà-lan
xà lan chở dầu
xà lim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 16:51:15