请输入您要查询的越南语单词:
单词
pít-tông
释义
pít-tông
鞲; 鞲鞴 <风箱。>
活塞; 鞴 <气缸或唧筒里往复运动的机件, 通常圆饼形或圆柱形。在发动机汽缸里, 活塞的作用是把蒸汽或燃料爆发的压力变为机械能。也叫鞲鞴。>
随便看
dấu chấm câu
dấu chấm hỏi
dấu chấm lửng
dấu chấm phẩy
dấu chấm than
dấu chấm tròn
dấu chọn
dấu cách âm
dấu căn
dấu cộng
dấu dương
dấu giáng
dấu giáp lai
dấu giọng
dấu gạch chéo
dấu gạch ngang
dấu hai chấm
dấu hiệu
dấu hiệu báo trước
dấu hiệu dọc đường
dấu hiệu giả tạo
dấu hiệu sắp mưa
dấu hoàn
dấu huyền
dấu hình móc câu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 7:14:03