请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo lãnh
释义
bảo lãnh
保 <担保。>
đứng ra bảo lãnh
作保。
保证 <担保(使顺利进行, 宾语常是动词和动词性词组"完成、完成任务、实施、执行计划"等)。>
取保 <找保人(多用于司法上)。>
bảo lãnh để được tha bổng.
取保释放。
随便看
đồ sứ nhỏ
đồ ta
đồ tang
đồ thêu
đồ thêu Quảng Đông
đồ thí nghiệm
đồ thư
đồ thải
đồ thế chấp
đồ thị
đồ thị hình chiếu
đồ thối thây
đồ thờ
đồ thừa
đồ thực dụng
đồ trang bị
đồ trang hoàng
đồ trang sức
đồ trang sức nền nhã
đồ trang sức quý
đồ trang sức trang nhã
đồ trang sức trên trán ngựa
đồ trang trí
đồ trang trí cửa sổ
đồ trang trí trên nóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 18:16:42