请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo lưu
释义
bảo lưu
保留; 留 <使继续存在, 不发生变化, 着重于保持不变。>
存; 存查 <保存起来以备查考(多在批阅公文时用)。>
giao cho phòng kế toán để bảo lưu.
交会计科存查。
存照 <旧时把契约等保存起来以备查考核对。>
随便看
âm binh
âm bên
âm bình
âm bản
âm bật
âm bật hơi
âm bộ
âm bội
âm cao
âm chu miệng
âm chuẩn
âm chướng
âm cung
âm cuối
âm cuối vần
ế mối
ế vợ
ế ẩm
ềnh
ềnh ềnh
ề à
ề ề à à
ể mình
ễn
ễnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 1:01:14