请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo lưu
释义
bảo lưu
保留; 留 <使继续存在, 不发生变化, 着重于保持不变。>
存; 存查 <保存起来以备查考(多在批阅公文时用)。>
giao cho phòng kế toán để bảo lưu.
交会计科存查。
存照 <旧时把契约等保存起来以备查考核对。>
随便看
rượu Dương Cao
rượu giao bôi
rượu gia vị
rượu gạo
rượu hoa quả
rượu hoa điêu
rượu hổ cốt
rượu không pha
rượu lâu năm
rượu lạt
thanh thản
thanh thảnh
thanh thế
thanh toán
thanh toán hết
thanh toán sổ sách
thanh toán theo thực chi
thanh toán tiền
thanh toán tội ác của địa chủ ác bá
thanh toán xong
thanh tra
thanh tre
thanh trà
Thanh Trì
thanh trắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 21:00:41