请输入您要查询的越南语单词:
单词
rất lâu
释义
rất lâu
久久 <许久; 好久(用做状语)。>
良久; 酷似; 好久; 老半天 <指相当长的一段时间。>
trầm tư rất lâu.
沉思良久。
随便看
khủng hoảng
khủng hoảng kinh tế
khủng khiếp
khủng khỉnh
khủng long
khủng long mỏ vịt
khứ
khứa
khứ lưu
khứng chịu
khứ thanh
khứu giác
khứu quan
khừ khừ
khử bụi
khử màu
khử mặn
khử nhựa
khử trùng
khử trừ
khử từ
khử vị chát
khử độc
khựi
ki
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 21:37:39