请输入您要查询的越南语单词:
单词
dị tật
释义
dị tật
后遗症 <某种疾病痊愈或主要症状消退之后所遗留下的一些症状。后遗症有的消退得很慢, 有的终生不消退。>
随便看
chim giỏ giẻ
chim gà cá nhệch
chim gái
chim gáy
chim gõ kiến
chim hoà bình
chim hoàng anh
chim hoàng ly
chim hoàng oanh
chim hoàng yến
chim hoàn mộc
chim hoạ mi
chim hét
chim hót
chim hưu lưu
chim hải âu
chim hỉ thước
chim hồng
chim hồng tước
chim khoang
chim khách
chim không cánh
chim không di trú
chim khướu
chim khổng tước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:05:06