请输入您要查询的越南语单词:
单词
dọc
释义
dọc
经 <(旧读jìng)织物上纵的方向的纱或线(跟'纬'相对)。>
sợi lụa dọc.
经纱。
竖; 直 <从上到下的; 从前到后的(跟'横'相对)。>
chữ viết hàng dọc
直行的文字。
ngôi nhà rất lớn, bề dọc hai trượng, bề ngang bốn trượng.
屋子很大, 直里有两丈, 横里有四丈。 长; 纵 <跟物体的长的一边平行的。>
纵向 <非平行的; 上下方向的。>
植
叶梗; 叶茎; 叶柄。
随便看
bột dinh dưỡng
bột gia vị
bột giấy
bột giặt tổng hợp
bột gạo
bột gạo rang
bộ tham mưu
bộ Thiên bàng
bột hoàng đơn
bột huỳnh quang
bộ thuỷ lợi
bộ thương binh
bộ thương nghiệp
Bột Hải
bộ thắng
bộ thắng xe
bột hồng đơn
bột hỗn hợp
bộ thủ
bột khiếm thảo
bột khoai
bột không ngấm nước
bột kiều mạch
bột kê
bột kẽm trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 3:11:47