请输入您要查询的越南语单词:
单词
dốt nát
释义
dốt nát
不识一丁 <不识一个字。形容人不识字或文化水平低。>
不学无术 <没有学问, 没有能力。>
昏庸 <糊涂而愚蠢。>
浑噩 <形容无知无识、糊里糊涂。>
愚昧 <缺乏知识; 愚蠢而不明事理。>
孤陋 <见闻少, 学识浅薄。>
随便看
ảnh cả nhà
ảnh cản quang
ảnh gia đình
ảnh hình
ảnh hưởng
ảnh hưởng chính trị
ảnh hưởng đến
ảnh khoả thân
ảnh lưu niệm
ảnh mây
ảnh người chết
ảnh ngược
ảnh ngọc
ảnh nửa người
ảnh sân khấu
ảnh thu nhỏ
ảnh thuật
ảnh thêu
ảnh thật
ảnh thờ
ảnh thực
ảnh trong phim
ảnh trắng đen
ảnh vẽ
ảnh xạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 15:48:26