请输入您要查询的越南语单词:
单词
dốt nát
释义
dốt nát
不识一丁 <不识一个字。形容人不识字或文化水平低。>
不学无术 <没有学问, 没有能力。>
昏庸 <糊涂而愚蠢。>
浑噩 <形容无知无识、糊里糊涂。>
愚昧 <缺乏知识; 愚蠢而不明事理。>
孤陋 <见闻少, 学识浅薄。>
随便看
cắm điểm
cắm đầu
cắn
cắn cáu
cắn câu
cắn cỏ
cắn húc
cắn lưỡi
cắn lại
cắn lộn
cắn nút
cắn phá
cắn răng
cắn răng chịu đựng
cắn rốn
cắn rứt
cắn trả
cắn trắt
cắn trộm
cắn xé
cắp
cắp nắp
cắp văn
cắt
cắt băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 15:46:44