请输入您要查询的越南语单词:
单词
dồn dập
释义
dồn dập
纷纷 <(言论、往下落的东西等)多而杂乱。>
急促 <快而短促。>
tiếng súng máy dồn dập.
急促的机关枪声。
连珠 <连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等。>
频仍; 接二连三。<连续不断; 屡次(多用于坏的方面)。>
nhiều việc dồn lại cùng lúc.
许多工作都挤在一块儿。
随便看
máy cán đá
máy cán đường
máy công cụ
máy cúi
máy căng
máy cưa
máy cưa cắt ngang
máy cưa gỗ
máy cưa rày
máy cưa tròn
máy cưa vòng
máy cưa đĩa
máy cạo xi-lanh
máy cất đồ
máy cần trục
máy cẩu
máy cắt
máy cắt chè
máy cắt cỏ
máy cắt cốt sắt
máy cắt dây thép
máy cắt giấy
máy cắt khoai lang
máy cắt kim loại
máy cắt lông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 15:46:39