请输入您要查询的越南语单词:
单词
dồn dập
释义
dồn dập
纷纷 <(言论、往下落的东西等)多而杂乱。>
急促 <快而短促。>
tiếng súng máy dồn dập.
急促的机关枪声。
连珠 <连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等。>
频仍; 接二连三。<连续不断; 屡次(多用于坏的方面)。>
nhiều việc dồn lại cùng lúc.
许多工作都挤在一块儿。
随便看
theo một phía
theo mục đích
theo nghề
theo nhau
theo nếp
theo nề nếp cũ
theo pháp luật
theo sau
theo sát
theo số
theo số đông
theo sự chi phối
theo thường lệ
theo thầy
theo thầy học
theo thời
theo thời thế
theo thứ tự
theo tiếng
theo tiền lệ
theo trai
theo trình tự
theo trật tự
theo tuần tự
theo tàu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 19:39:27