请输入您要查询的越南语单词:
单词
dồn dập
释义
dồn dập
纷纷 <(言论、往下落的东西等)多而杂乱。>
急促 <快而短促。>
tiếng súng máy dồn dập.
急促的机关枪声。
连珠 <连接成串的珠子。比喻连续不断的声音等。>
频仍; 接二连三。<连续不断; 屡次(多用于坏的方面)。>
nhiều việc dồn lại cùng lúc.
许多工作都挤在一块儿。
随便看
người quen
người quen cũ
người quen tình hình
người quái dị
người quái gở
người què
người quét đường
người quê mùa
người rất mực tài hoa
người sa cơ thất thế
người sang
người sao hoả
người sau
người say
người sành sỏi
người sáng lập
người sáng lập hội
người sáng mắt
người sáng suốt
người sáng tác
người sáng tạo
người sưu tầm
người sưu tập tài liệu
người sản xuất nhỏ
người sắc mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 17:31:17