请输入您要查询的越南语单词:
单词
bối rối
释义
bối rối
碍难; 困窘; 难堪; 为难 <感到难以应付。>
缭乱; 紊乱; 混乱; 凌乱< 纷乱。>
乱糟糟 <形容事物杂乱无章或心里烦乱。>
迷惘 <由于分辨不清而感到不知怎么办。>
纳闷儿 <因为疑惑而发闷。>
随便看
vẻ mặt lạnh lùng
vẻ mặt nghiêm nghị
vẻ mặt phẫn nộ
vẻ mặt vui
vẻ mặt vui cười
vẻ mặt xinh đẹp
vẻ mặt ôn hoà
vẻ ngoài
vẻ người lớn
vẻ ngượng ngùng
vẻ nho nhã
vẻn vẹn
vẻo
vẻ phúc hậu
vẻ say
vẻ say rượu
vẻ suy dinh dưỡng
vẻ sợ hãi
vẻ thiếu ăn
vẻ thoả mãn đầy đủ
vẻ thẹn
vẻ tây
vẻ tôn trọng
vẻ u sầu
vẻ vang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 5:59:33