请输入您要查询的越南语单词:
单词
giờ nghỉ
释义
giờ nghỉ
工间 <指从上班到下班的工作时间以内的(多用于其间的某种活动)。>
公余 <办公时间以外的时间。>
giờ nghỉ tiêu khiển bằng viết chữ, vẽ tranh.
公余以写字、画画儿作为消遣
随便看
thuế trước bạ
thuế trực thu
thuế trực tiếp
thuế tồn kho
thuế vụ
thuế vụ thu
thuế xuất bản
thuế xuất cảng
thuế xuất nhập khẩu
thuế đinh
thuế đánh theo giá
thuế đất
thuế đầu người
thuế địa phương
thuể thoả
thuốc
thuốc 2, 4-D
thuốc 3911
thuốc an thần
thuốc bào chế
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:29:59