请输入您要查询的越南语单词:
单词
không gì đáng trách
释义
không gì đáng trách
无可厚非 <不可过分指责, 表示虽有缺点, 但是可以原谅。也说未可厚非。>
随便看
mèo rừng
mèo xù lông
mèo đàng chó điếm
mèo đồng
mèo đực
mè thửng
mè trắng
mè xững
mè ác
mè đen
mé
méc
mén
mé nhánh
mé nước
méo
méo mó
méo mặt
méo xẹo
méo xệch
mép
mép cửa
mép núi
mép nước
mép sách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:07:13