请输入您要查询的越南语单词:
单词
gái điếm hoàn lương lấy chồng
释义
gái điếm hoàn lương lấy chồng
从良 <旧社会里指妓女脱离卖身的生活而嫁人。>
随便看
lính trinh sát
lính tráng
lính trù bị
lính tuần
lính tình nguyện
lính tôm tướng cua
lính tải thương
lính tập
lí nhí
lính đoan
lính đào ngũ
lính đánh thuê
lính đánh xe
lính đặc chủng
líp
lít
lít nhít
Lít-va
líu
líu díu
líu la líu lo
líu lo
líu lô
líu lưỡi
líu nhíu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:37:29