请输入您要查询的越南语单词:
单词
gáy
释义
gáy
颈; 颈窝; 颈背。
脊 <义同'脊'(jǐ), 用于'脊梁'、脊檩。>
脊 <物体上形状象脊柱的部分。>
gáy sách.
书脊。
叫; 鸡鸣 <人或动物的发音器官发出较大的声音, 表示某种情绪、感觉或欲望。>
gà gáy.
鸡叫。
脑勺子 <头的后部。>
项<颈的后部。>
啼 <(某些鸟兽)叫。>
委托索讨。
动物
xem
chim gáy
xem
cá gáy
随便看
điện riêng
điện sinh hoạt
điện thoại
điện thoại cầm tay
điện thoại di động
điện thoại dành riêng
điện thoại ghi âm
truyền cáo
truyền cảm
truyền dạy
truyền dẫn
truyền dịch
truyền giáo
truyền giống
truyền giới
truyền gọi
truyền hình
truyền hình cáp
truyền hình màu
truyền hịch
truyền khẩu
truyền kinh
truyền kinh nghiệm
truyền kỳ
truyền lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 18:41:48