请输入您要查询的越南语单词:
单词
vinh dự
释义
vinh dự
光彩; 光; 光鲜; 光荣; 荣誉 <光荣的名誉。>
vinh dự thuộc về tổ quốc.
光荣归于祖国。
lập công là vinh dự
立功是光耀的事。
niềm vinh dự.
荣誉感。
danh hiệu vinh dự.
荣誉称号。
身分 <受人尊重的地位。>
光耀 <荣耀。>
光宠 <(赐给的)荣耀或恩惠。>
随便看
nùi
nùi giẻ
nùng
nùng độ
núc nác
núc núc
núi
núi băng
núi cao
núi cao chót vót
núi cao dốc đứng
núi cao ngất trời
núi cao sừng sững
núi cao đèo dốc
núi Caucasus
núi cheo leo
núi dao rừng kiếm
núi dựng đứng
núi hình vòng cung
núi lở
núi lở đất nứt
núi lửa
núi lửa chết
núi lửa câm
núi lửa hoạt động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 10:36:48