请输入您要查询的越南语单词:
单词
vin
释义
vin
扒 <抓住; 把着; 抓着可依附的东西。>
khỉ vin cành hái quả ăn
猴子扒着树枝儿采果子吃。
拉拽。
引据 <引用、根据。>
随便看
mép thuyền
mép trắng
mép tóc
mép đen
mé sông
mét
mét khối
mét mét
mét mặt
mét vuông
mét ăm-pe
mê
mê ca nhạc
mê cung
mê cuồng
lưới trời khôn thoát
lưới trời lồng lộng
lưới tình
lưới vây
lưới vét
lưới điện
lưới đánh cá
lưới đáy
lưới đồng
lướt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 20:45:17