请输入您要查询的越南语单词:
单词
vinh hoa
释义
vinh hoa
荣华 <草木开花, 旧时比喻兴盛或显达。>
vinh hoa phú quý.
荣华富贵。
随便看
âm hao
âm hiểm
âm hiệu
âm hành
âm hư
âm hưởng
âm hạch
âm học
âm hồn
âm hộ
âm khí
âm kép
âm kêu
âm kế
âm-li
âm luật
âm láy
âm lượng
âm lịch
âm mao
âm môi
âm môi răng
âm môn
âm mũi
âm mưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 8:23:48