请输入您要查询的越南语单词:
单词
gây khó dễ
释义
gây khó dễ
留难 <无理阻止, 故意刁难。>
拿捏; 拿 <刁难; 要挟。>
拿人 <刁难人; 要挟人。>
阻难 <阻挠留难。>
nhiều lần gây khó dễ
再三阻难。 作难; 过不去 <为难。>
gây khó dễ từ bên trong
从中作难。
方
勒掯 <强迫或故意为难。>
随便看
quá sức
quá sức chịu đựng
quát
quá tay
quát chửi
quát dẹp đường
quá thế
quá thể
quát hỏi
quá thời
quá thời gian
quá thời gian qui định
quá thời hạn
quá thừa
quá tin
quát lâu
quát mắng
quát mắng đuổi đi
quát nạt
quá trang điểm
quá trau chuốt
quá trình
quá trình diễn biến
quá trình học
quá trình mắc bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 18:37:50