请输入您要查询的越南语单词:
单词
cười híp mắt
释义
cười híp mắt
笑眯眯 <(笑眯眯的)形容微笑时眼皮微微合拢的样子。>
随便看
liên hệ trực tiếp cấp trên
liên hồi
liên hợp
liên khu
liên khâm
liên khúc
liên kết
liên kết hoá học
liên kết khí
liên kết nhau
liên kết triển lãm
liên luỵ
liên lạc
liên lạc bằng điện báo
liên lạc trên vũ trụ
liên lạc viên
liên minh
liên minh công nông
liên minh công thủ
liên minh quốc tế
liên miên
liên miên dai dẳng
liên miên không dứt
liên ngành
liên quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:54:15