请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 gây tiếng vang
释义 gây tiếng vang
 反响 <回响; 反应。>
 sau khi trình chiếu, bộ phim đã gây tiếng vang rất lớn ở Sài gòn
 这个戏在西贡播出后反响强烈。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:40