请输入您要查询的越南语单词:
单词
gây tiếng vang
释义
gây tiếng vang
反响 <回响; 反应。>
sau khi trình chiếu, bộ phim đã gây tiếng vang rất lớn ở Sài gòn
这个戏在西贡播出后反响强烈。
随便看
thành phần chính
thành phần câu
thành phần cấu tạo
thành phần dinh dưỡng
thành phần tri thức
thành phần xen kẽ
thành phẩm
thành phật
thành phố
thành phố Hồ Chí Minh
thành phố khác
thành phố lớn
thành phố núi
thành phố trực thuộc
thành phố trực thuộc trung ương
thành phố Vinh
thành phục
thành phủ
thành quy
thành quách
thành quả
thành quả chiến đấu
thành quả lao động
thành quả thắng lợi
thành ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:40