请输入您要查询的越南语单词:
单词
gây trở ngại
释义
gây trở ngại
扯腿 <拖后腿。>
促退 <促使退步。>
妨碍 <使事情不能顺利进行; 阻碍。>
干涉 <过问或制止, 多指不应该管硬管。>
横生枝节 <比喻意外地插进了一些问题使主要问题不能顺利解决。>
拦阻 <阻挡。>
拖后腿 <比喻牵制、阻挠别人或事物使不得前进。>
作梗 <从中阻挠, 使事情不能顺利进行。>
随便看
chức vị quan lại
chức vị quan trọng
chức vị trống
chức vụ
chức vụ ban đầu
chức vụ cao
chức vụ còn bỏ trống
chức vụ của mình
chức vụ khuyết
chức vụ kiêm nhiệm
chức vụ nhàn hạ
chức vụ phó
chức vụ thực
chức vụ trọng yếu
chức vụ và quân hàm
hội thẩm
hội thể dục
hội trường
hội trường lớn
hội trưởng
hội tâm
hội tương tế
hội tập
hội tề
hội tụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 4:33:36