请输入您要查询的越南语单词:
单词
hướng dẫn tra cứu
释义
hướng dẫn tra cứu
索引 <把书刊中的项目或内容摘记下来, 每条下标注出处页码, 按一定次序排列, 供人查阅的资料。也叫引得。>
随便看
cá tráo tráo
cá trèn
cá trê
cá trích
cá trôi
cá trúc bạch
cá trúc mạch
cá trưởng thành
cá trạch
cá trắm
cá trắm cỏ
cá trắm trắng
cá trắm đen
cá trắng
cát sĩ
cát sỏi
cát thô
cát triệu
cát tuyến
cát táng
cát tường
cát tịch
cá tuyết
cá tuyền
cát vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 17:36:54