请输入您要查询的越南语单词:
单词
gãy gọn
释义
gãy gọn
不蔓不枝 <原指莲茎不分枝杈, 现比喻文章简洁。>
幽婉 <(文学作品、声音、语调等)含意深而曲折。也作幽宛。>
bài thơ gãy gọn
幽婉的诗篇。
明确; 清楚; 明朗 <事物容易让人了解、辨认。>
随便看
đại tuyết
đại tuần hoàn
đại tài
đại tá
đại tác
đại tác phẩm
đại táo
đại tĩnh mạch
đại tư bản
đại tư đồ
đại tướng
đại tướng quân
đại tạp viện
đại tật
đại tổng thống
đại tộc
đại từ
đại từ phản thân
đại từ đại bi
đại tự
đại tự báo
đại uý
đại văn hào
đại vương
đại xung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 23:36:16