请输入您要查询的越南语单词:
单词
gìn giữ
释义
gìn giữ
爱护 <爱惜并保护。>
保持 <使(事物按原来的样子)继续存在下去, 着重于通过保护使不消失不减弱。 >
gìn giữ lớp đất màu
水土保持。
捍卫; 护卫 <保护; 保卫。>
护持 <保护维持。>
随便看
lích kích
Lích-ten-xten
lí do
lí lẽ
lính
lính biên phòng
lính bảo an
lính bảo an địa phương
lính bị bắt sống
lính bộ
lính canh
lính canh ngục
lính coi ngục
lính công trình
lính cảnh sát
lính cảnh vệ
lính cấp dưỡng
lính cầm giáo
lính cầm thương
lính cần vụ
lính cứu thương
lính dày dạn
lính dõng
lính dù
lính gác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:35:33