请输入您要查询的越南语单词:
单词
không hẳn
释义
không hẳn
未必 <不一定。>
tin này không hẳn đáng tin
这消息未必可靠。
未尝; 未始 <加在否定词前面, 构成双重否定, 意思跟'不是(不、没)'相同, 但口气更委婉。>
không hẳn không phải là một kiến nghị hay.
这未尝不是一个好建议。
không hẳn không thể
未始不可。
随便看
cá mập
cá mắc cạn
cá mắm
cá mặn
cá mặt trời
cá mối
cá mực
cá mực nan
cá mực ống
cán
cán bào
cán bút
cán bộ
cán bộ cao cấp
cán bộ chủ chốt
cán bộ cốt cán
cán bộ hành chính tổng hợp
cán bộ kỳ cựu
cán bộ lãnh đạo
cán bộ nòng cốt
cán bộ tham mưu cao cấp
cán bộ y tế
cán cong
cán cày
cán cân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 5:26:18