请输入您要查询的越南语单词:
单词
không liên hệ
释义
không liên hệ
孤立 <同其他事物不相联系。>
việc này không phải việc không liên hệ.
这个事件不是孤立的。 脱钩 <比喻脱离联系。>
随便看
loạn pháp
loạn quân
loạn thần
loạn thần kinh
loạn thế
loạn trong giặc ngoài
loạn trí
loạn tặc
loạn xà ngầu
loạn xạ
loạn xị
loạn xị bát nháo
loạn óc
loạn đói
loạn đả
loạn ẩu
loạt
loạt pháo
loạt xoạt
loảng choảng
loảng xoảng
loắt choắt
loằng ngoằng
loẹt xoẹt
lu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 7:13:45