请输入您要查询的越南语单词:
单词
không lẽ
释义
không lẽ
别 <表示揣测, 通常跟'是'字合用(所揣测的事情, 往往是自己所不愿意的)。>
đã quá giờ hẹn rồi, không lẽ anh ấy không đến à?
约定的时间都过了, 别是他不来了吧?
随便看
máy nén
máy nông nghiệp
máy nắn ray
máy nện đất
máy nối mép
máy nổ
máy nội bộ
máy phay
máy phay bù-loong
máy phay bốn dao
máy phay gỗ
máy phay ngang
máy phay răng ốc
máy phay đứng
máy phiên dịch
máy phun
máy phun cát
máy phun hơi nước
máy phun lửa
máy phun thuốc
máy phun thuốc bột
máy phát
máy phát báo
máy phát la-de
máy phát tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 0:21:39