请输入您要查询的越南语单词:
单词
không lẽ
释义
không lẽ
别 <表示揣测, 通常跟'是'字合用(所揣测的事情, 往往是自己所不愿意的)。>
đã quá giờ hẹn rồi, không lẽ anh ấy không đến à?
约定的时间都过了, 别是他不来了吧?
随便看
bịt tay trộm chuông
bịt vàng
bị táp ngược lại
bị tù
bịt đầu mối
bị tổn hại
bị tội
bị tử hình
bị tử thực vật
bị uể oải
bị viêm
bị vong
bị vàng ruột
bị vì
bị vùi dập
bị vạch mặt tại chỗ
bị xử bắn
bị xử tử
bị ám sát
bị án
bị áp bức
bị ép
bị ôi
bị ăn tát
bị điên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 9:30:17