请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị tử thực vật
释义
bị tử thực vật
被子植物 <种子植物的一大类, 胚珠生在子房里, 种子包在果实里。胚珠接受本花或异化雄蕊的花粉而受精。根据子叶数分为单子叶植物和双子叶植物(区别于'裸子植物')>
随便看
bỗng không
bỗng nhiên
bỗng nhiên nổi tiếng
bỗng đâu
bộ
bộ binh
bộ biên dịch
bộ biến điện
bộ bánh răng
bộc
bộ canh nông
bộc bạch
Bộc Dương
bộ chuyển mạch
bộ chuyển tiếp
bộc hà
bộ chân vây
bộ chính trị
bộ chế hoà khí
bộ chỉ huy tối cao
bộ chữ chì
bộc lộ
bộc lộ năng khiếu
bộc lộ quan điểm
bộc lộ tài năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 17:56:54