请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 bị xử tử
释义 bị xử tử
 伏诛; 伏法 <(犯人)被执行死刑。>
 tội phạm đã bị xử tử ngày hôm qua.
 罪犯已于昨天伏法。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:02